#01
N5
NHÓM 1
行く
いく
HÀNH
Đi
Chạm để lật thẻ ↻
Đi
Thể Te (Quan trọng)
行って
Từ điển行く
Masu行きます
Nai行かない
Ta行った
Ví dụ
日本へ行きます。
Đi Nhật Bản (Trợ từ へ)
01 / 95